Grade

Chữ 谢 — tạ

cảm ơn. Pinyin xiè, HSK 1.

Thứ tự nét (12 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 谢

  • 谢谢xiè xieto thank, thanksHSK 1
  • 感谢gǎn xiè(express) thanks, gratitudeHSK 4
  • 谢绝xiè juéto refuse politelyHSK 6
  • 新陈代谢xīn chén dài xièmetabolism (biology), the new replaces the old (idiom)HSK 6

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.