Chữ 写 — tả
viết. Pinyin xiě, HSK 1.
Thứ tự nét (5 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 写
- 描写miáo xiěto describe, to depictHSK 5
- 写作xiě zuòto write, to composeHSK 6
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.