Grade

Chữ 借 — tá

mượn, cho mượn. Pinyin jiè, HSK 3.

Thứ tự nét (10 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 借

  • 借口jiè kǒuto use as an excuse, excuse; pretextHSK 5
  • 借鉴jiè jiànto draw on (others' experience), to learn from (how others do things)HSK 6
  • 借助jiè zhùto draw support from, with the help ofHSK 6

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.