Grade

Chữ 师 — sư

thầy, cô. Pinyin shī, HSK 1.

Thứ tự nét (6 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 师

  • 老师lǎo shīteacherHSK 1
  • 律师lǜ shīlawyerHSK 4
  • 师傅shī fumaster, qualified workerHSK 4
  • 工程师gōng chéng shīengineerHSK 5
  • 师范shī fànteacher-training, pedagogicalHSK 6

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.