Chữ 使 — sử
sai khiến; khiến cho. Pinyin shǐ, HSK 3.
Thứ tự nét (8 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 使
- 即使jí shǐeven if; even thoughHSK 4
- 使用shǐ yòngto use, to employHSK 4
- 大使馆dà shǐ guǎnembassyHSK 4
- 促使cù shǐto induce, to promoteHSK 5
- 使劲儿shǐ jìn rerhua variant of 使劲, to exert all one's strengthHSK 5
- 假使jiǎ shǐif, in caseHSK 6
- 使命shǐ mìngmission, long-term task to which one devotes oneselfHSK 6
- 致使zhì shǐto cause, to result inHSK 6
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.