Chữ 超 — siêu
vượt qua. Pinyin chāo, HSK 3.
Thứ tự nét (12 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 超
- 超市chāo shìsupermarket (abbr. for 超级市场)HSK 3
- 超过chāo guòto surpass, to exceedHSK 4
- 超级chāo jísuper-, ultra-HSK 6
- 超越chāo yuèto surpass, to exceedHSK 6
- 高超gāo chāoexcellent, superlativeHSK 6
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.