Chữ 床 — sàng
cái giường. Pinyin chuáng, HSK 2.
Thứ tự nét (7 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 床
- 起床qǐ chuángto get out of bed, to get upHSK 2
- 床单chuáng dānbed sheetHSK 6
- 临床lín chuángclinicalHSK 6
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.