Chữ 衬 — sấn
lót; áo sơ mi (衬衫). Pinyin chèn, HSK 3.
Thứ tự nét (8 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 衬
- 衬衫chèn shānshirt, blouseHSK 3
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.