Chữ 贵 — quý
quý giá; đắt. Pinyin guì, HSK 2.
Thứ tự nét (9 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 贵
- 宝贵bǎo guìvaluable, preciousHSK 5
- 昂贵áng guìexpensive, costlyHSK 6
- 贵族guì zúlord, nobilityHSK 6
- 珍贵zhēn guìpreciousHSK 6
- 难能可贵nán néng kě guìrare and precious, valuableHSK 6
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.