Chữ 国 — quốc
nước, quốc gia. Pinyin guó, HSK 1.
Thứ tự nét (8 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 国
- 中国Zhōng guóChinaHSK 1
- 国家guó jiācountry; nation; stateHSK 3
- 国际guó jìinternationalHSK 4
- 国籍guó jínationalityHSK 5
- 祖国zǔ guómotherlandHSK 5
- 国庆节Guó qìng jiéPRC National Day (October 1st)HSK 5
- 国防guó fángnational defenseHSK 6
- 共和国gòng hé guórepublicHSK 6
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.