Grade

Chữ 馆 — quán

quán; nhà (khách sạn, thư viện). Pinyin guǎn, HSK 1.

Thứ tự nét (11 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 馆

  • 饭馆fàn guǎnrestaurantHSK 1
  • 宾馆bīn guǎnguesthouse, lodgeHSK 3
  • 图书馆tú shū guǎnlibraryHSK 3
  • 大使馆dà shǐ guǎnembassyHSK 4
  • 博物馆bó wù guǎnmuseumHSK 5
  • 领事馆lǐng shì guǎnconsulateHSK 6

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.