Chữ 怪 — quái
kì lạ. Pinyin guài, HSK 3.
Thứ tự nét (8 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 怪
- 奇怪qí guàistrange, oddHSK 3
- 难怪nán guài(it's) no wonder (that...), (it's) not surprising (that)HSK 5
- 怪不得guài bu deno wonder!, so that's why!HSK 5
- 古怪gǔ guàistrange, weirdHSK 6
- 责怪zé guàito blame, to rebukeHSK 6
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.