Grade

Chữ 过 — quá

đi qua; quá mức. Pinyin guò, HSK 3.

Thứ tự nét (6 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 过

  • 过去guò qù(in the) past, formerHSK 3
  • 经过jīng guòto pass, to go throughHSK 3
  • 难过nán guòto feel sad, to feel unwellHSK 3
  • 不过bù guòonly, merelyHSK 4
  • 超过chāo guòto surpass, to exceedHSK 4
  • 过程guò chéngcourse of events, processHSK 4
  • 通过tōng guòto pass through; to get through, to adopt (a resolution); to pass (legislation)HSK 4
  • 度过dù guòto pass, to spend (time)HSK 5

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.