Grade

Chữ 果 — quả

quả; kết quả. Pinyin guǒ, HSK 1.

Thứ tự nét (8 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 果

  • 苹果píng guǒappleHSK 1
  • 水果shuǐ guǒfruitHSK 1
  • 果汁guǒ zhīfruit juiceHSK 3
  • 如果rú guǒif, in caseHSK 3
  • 果然guǒ ránreally, sure enoughHSK 4
  • 结果jiē guǒto bear fruitHSK 4
  • 效果xiào guǒresult, effectHSK 4
  • 成果chéng guǒresult, achievementHSK 5

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.