Grade

Chữ 夫 — phu

chồng; người đàn ông. Pinyin fū, HSK 2.

Thứ tự nét (4 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 夫

  • 丈夫zhàng fuhusbandHSK 2
  • 大夫dà fūsenior official (in imperial China)HSK 4
  • 功夫gōng fuskill, artHSK 5
  • 夫妇fū fùa (married) couple, husband and wifeHSK 6
  • 夫人fū renlady, madamHSK 6
  • 工夫gōng fū(old) laborerHSK 6

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.