Grade

Chữ 放 — phóng

thả ra; đặt. Pinyin fàng, HSK 3.

Thứ tự nét (8 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 放

  • 放心fàng xīnto feel relieved, to feel reassuredHSK 3
  • 放弃fàng qìto renounce; to abandon; to give upHSK 4
  • 放暑假fàng shǔ jiàto be on summer vacationHSK 4
  • 放松fàng sōngto relax; to slacken; to loosenHSK 5
  • 解放jiě fàngto liberate, to emancipateHSK 5
  • 开放kāi fàngto bloom, to openHSK 5
  • 播放bō fàngto broadcast; to transmit (by radio or TV)HSK 6
  • 放大fàng dàto enlarge, to magnifyHSK 6

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.