Grade

Chữ 房 — phòng

nhà, phòng. Pinyin fáng, HSK 2.

Thứ tự nét (8 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 房

  • 房间fáng jiānroomHSK 2
  • 厨房chú fángkitchenHSK 3
  • 房东fáng dōnglandlordHSK 5
  • 健身房jiàn shēn fánggym, gymnasiumHSK 5

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.