Grade

Chữ 啡 — phi

cà phê (咖啡). Pinyin fēi, HSK 2.

Thứ tự nét (11 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 啡

  • 咖啡kā fēicoffee (loanword)HSK 2

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.