Chữ 法 — pháp
phép; pháp luật. Pinyin fǎ, HSK 3.
Thứ tự nét (8 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 法
- 办法bàn fǎmeans, methodHSK 3
- 法律fǎ lǜlawHSK 4
- 方法fāng fǎmethod, wayHSK 4
- 看法kàn fǎway of looking at a thing, viewHSK 4
- 语法yǔ fǎgrammarHSK 4
- 法院fǎ yuàncourt of law, courtHSK 5
- 合法hé fǎlawful, legitimateHSK 5
- 法人fǎ rénlegal person, corporationHSK 6
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.