Grade

Chữ 饭 — phạn

cơm. Pinyin fàn, HSK 1.

Thứ tự nét (7 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 饭

  • 饭馆fàn guǎnrestaurantHSK 1
  • 米饭mǐ fàn(cooked) riceHSK 1

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.