Grade

Chữ 怕 — phạ

sợ. Pinyin pà, HSK 3.

Thứ tự nét (8 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 怕

  • 害怕hài pàto be afraid, to be scaredHSK 3
  • 恐怕kǒng pàfear, to dreadHSK 4
  • 可怕kě pàawful, dreadfulHSK 5
  • 哪怕nǎ pàeven, even ifHSK 5

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.