Grade

Chữ 需 — nhu

cần, nhu cầu. Pinyin xū, HSK 3.

Thứ tự nét (14 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 需

  • 需要xū yàoto need; to want; to demand; to require, needsHSK 3
  • 必需bì xūto need, to requireHSK 5
  • 需求xū qiúrequirement, to requireHSK 6

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.