Grade

Chữ 认 — nhận

nhận biết. Pinyin rèn, HSK 1.

Thứ tự nét (4 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 认

  • 认识rèn shito know, to recognizeHSK 1
  • 认为rèn wéito believe; to think; to consider; to feelHSK 3
  • 认真rèn zhēnconscientious, earnestHSK 3
  • 承认chéng rènto admit, to concedeHSK 5
  • 否认fǒu rènto declare to be untrue, to denyHSK 5
  • 确认què rènto confirm, to verifyHSK 5
  • 辨认biàn rènto recognize, to identifyHSK 6
  • 公认gōng rènpublicly known (to be), accepted (as)HSK 6

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.