Chữ 因 — nhân
nguyên nhân, vì. Pinyin yīn, HSK 2.
Thứ tự nét (6 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 因
- 因为yīn wèibecause, owing toHSK 2
- 因此yīn cǐthus; consequently; as a resultHSK 4
- 原因yuán yīncause, originHSK 4
- 因而yīn értherefore, as a resultHSK 5
- 因素yīn sùelement, factorHSK 5
- 基因jī yīngene (loanword)HSK 6
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.