Grade

Chữ 愿 — nguyện

nguyện, mong muốn. Pinyin yuàn, HSK 3.

Thứ tự nét (14 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 愿

  • 愿意yuàn yìto wish, to wantHSK 3
  • 愿望yuàn wàngdesire, wishHSK 5
  • 自愿zì yuànvoluntaryHSK 5
  • 宁愿nìng yuànwould rather ... (than ...)HSK 6

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.