Grade

Chữ 玩 — ngoạn

chơi, vui chơi. Pinyin wán, HSK 2.

Thứ tự nét (8 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 玩

  • 开玩笑kāi wán xiàoto play a joke, to make fun ofHSK 4
  • 玩具wán jùplaything, toyHSK 5
  • 玩弄wán nòngto play with, to toy withHSK 6
  • 玩意儿wán yì rerhua variant of 玩意, toyHSK 6

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.