Grade

Chữ 午 — ngọ

giữa trưa. Pinyin wǔ, HSK 1.

Thứ tự nét (4 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 午

  • 上午shàng wǔmorningHSK 1
  • 下午xià wǔafternoon, p.m.HSK 1
  • 中午zhōng wǔnoon, middayHSK 1
  • 端午节Duān wǔ jiéDragon Boat Festival (5th day of the 5th lunar month)HSK 6

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.