Grade

Chữ 迎 — nghênh

đón, nghênh tiếp. Pinyin yíng, HSK 2.

Thứ tự nét (7 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 迎

  • 欢迎huān yíngto welcome, welcomeHSK 2
  • 迎接yíng jiēto welcome; to greetHSK 5
  • 迎面yíng miàndirectly; head-on (collision), in one's face (of wind)HSK 6

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.