Chữ 脑 — não
não, óc. Pinyin nǎo, HSK 1.
Thứ tự nét (10 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 脑
- 电脑diàn nǎocomputerHSK 1
- 脑袋nǎo daihead, skullHSK 5
- 伤脑筋shāng nǎo jīnto be a real headache, to find sth a real headacheHSK 6
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.