Chữ 能 — năng
có thể. Pinyin néng, HSK 1.
Thứ tự nét (10 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 能
- 可能kě néngmight (happen), possibleHSK 2
- 能力néng lìcapability, abilityHSK 4
- 功能gōng néngfunction; capabilityHSK 5
- 能干néng gàncapable, competentHSK 5
- 能源néng yuánenergy, power sourceHSK 5
- 本能běn nénginstinctHSK 6
- 技能jì néngtechnical ability, skillHSK 6
- 能量néng liàngenergy, capabilitiesHSK 6
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.