Chữ 那 — na
kia, đó. Pinyin nà, HSK 1.
Thứ tự nét (6 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 那
- 刹那chà nàan instant (Sanskrit: ksana); split second; the twinkling of an eyeHSK 6
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.