Grade

Chữ 没 — một

không có; chìm. Pinyin méi, HSK 1.

Thứ tự nét (7 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 没

  • 没关系méi guān xiit doesn't matterHSK 1
  • 埋没mái mòto engulf, to buryHSK 6
  • 没辙méi zhéat one's wit's end, unable to find a way outHSK 6
  • 淹没yān mòto submerge, to drownHSK 6

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.