Grade

Chữ 冒 — mạo

bốc lên; mạo hiểm. Pinyin mào, HSK 3.

Thứ tự nét (9 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 冒

  • 感冒gǎn màoto catch cold, (common) coldHSK 3
  • 冒险mào xiǎnto take risks, to take chancesHSK 5
  • 冒充mào chōngto feign, to pretend to beHSK 6

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.