Chữ 忙 — mang
bận rộn. Pinyin máng, HSK 2.
Thứ tự nét (6 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 忙
- 帮忙bāng mángto help, to lend a handHSK 3
- 匆忙cōng mánghasty, hurriedHSK 5
- 急忙jí mánghastilyHSK 5
- 连忙lián mángpromptly, at onceHSK 5
- 繁忙fán mángbusy, bustlingHSK 6
- 慌忙huāng mángin a great rush, in a flurryHSK 6
- 忙碌máng lùbusy; bustlingHSK 6
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.