Chữ 练 — luyện
luyện tập. Pinyin liàn, HSK 3.
Thứ tự nét (8 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 练
- 练习liàn xíto practice, exerciseHSK 3
- 教练jiào liàninstructor, sports coachHSK 5
- 熟练shú liànpracticed, proficientHSK 5
- 训练xùn liànto train, to drillHSK 5
- 操练cāo liàndrill, practiceHSK 6
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.