Chữ 亮 — lượng
sáng. Pinyin liàng, HSK 1.
Thứ tự nét (9 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 亮
- 漂亮piào liangpretty, beautifulHSK 1
- 月亮yuè liangthe moonHSK 3
- 响亮xiǎng liàngloud and clear, resoundingHSK 6
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.