Grade

Chữ 旅 — lữ

đi xa, du lịch. Pinyin lǚ, HSK 2.

Thứ tự nét (10 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 旅

  • 旅游lǚ yóutrip, journeyHSK 2

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.