Grade

Chữ 零 — linh

số không. Pinyin líng, HSK 1.

Thứ tự nét (13 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 零

  • 零件líng jiànpart, componentHSK 5
  • 零钱líng qiánchange (of money), small changeHSK 5
  • 零食líng shíbetween-meal nibbles, snacksHSK 5
  • 零星líng xīngfragmentary, randomHSK 6

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.