Chữ 离 — li
rời xa, cách. Pinyin lí, HSK 2.
Thứ tự nét (10 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 离
- 离开lí kāito depart; to leaveHSK 3
- 距离jù lídistance, to be apart fromHSK 4
- 离婚lí hūnto divorceHSK 5
- 隔离gé líto separate, to isolateHSK 6
- 脱离tuō líto separate oneself from, to break away fromHSK 6
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.