Grade

Chữ 理 — lí

lí lẽ; quản lí. Pinyin lǐ, HSK 3.

Thứ tự nét (11 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 理

  • 经理jīng lǐmanager, directorHSK 3
  • 管理guǎn lǐto supervise, to manageHSK 4
  • 理发lǐ fàto get a haircut; to have one's hair done, to cut (sb's) hair; to give (sb) a haircutHSK 4
  • 理解lǐ jiěto comprehend; to understandHSK 4
  • 理想lǐ xiǎngan ideal, a dreamHSK 4
  • 整理zhěng lǐto arrange, to tidy upHSK 4
  • 办理bàn lǐto handle; to transact; to conductHSK 5
  • 处理chǔ lǐto handle; to deal with, to punishHSK 5

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.