Grade

Chữ 李 — lí

quả mận; họ Lí. Pinyin lǐ, HSK 3.

Thứ tự nét (7 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 李

  • 行李箱xíng li xiāngsuitcase, baggage compartmentHSK 3

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.