Grade

Chữ 冷 — lãnh

lạnh. Pinyin lěng, HSK 1.

Thứ tự nét (7 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 冷

  • 冷静lěng jìngcalm; cool-headed; dispassionate, (of a place) deserted; quietHSK 4
  • 冷淡lěng dàncold, indifferentHSK 6
  • 冷酷lěng kùunfeeling; callousHSK 6
  • 冷却lěng quèto cool (lit. and fig.)HSK 6

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.