Grade

Chữ 乐 — lạc

vui vẻ. Pinyin lè, HSK 2.

Thứ tự nét (5 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 乐

  • 快乐kuài lèhappy; joyfulHSK 2
  • 音乐yīn yuèmusicHSK 3
  • 乐观lè guānoptimistic, hopefulHSK 5
  • 娱乐yú lèto entertain, to amuseHSK 5
  • 俱乐部jù lè bùclub (the organisation or its premises) (loanword)HSK 5
  • 欢乐huān lègaiety, gladnessHSK 6
  • 乐谱yuè pǔa musical score, sheet musicHSK 6
  • 乐趣lè qùdelight; pleasure; joyHSK 6

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.