Grade

Chữ 镜 — kính

gương; kính. Pinyin jìng, HSK 3.

Thứ tự nét (16 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 镜

  • 眼镜yǎn jìngspectacles, eyeglassesHSK 3
  • 镜子jìng zimirrorHSK 4
  • 镜头jìng tóucamera lens, camera shot (in a movie etc)HSK 6

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.