Grade

Chữ 经 — kinh

trải qua; kinh tế. Pinyin jīng, HSK 2.

Thứ tự nét (8 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 经

  • 已经yǐ jīngalreadyHSK 2
  • 经常jīng chángfrequently; constantly; regularly; often, day-to-day; everyday; dailyHSK 3
  • 经过jīng guòto pass, to go throughHSK 3
  • 经理jīng lǐmanager, directorHSK 3
  • 经济jīng jìeconomy, economicHSK 4
  • 经历jīng lìexperience, to experienceHSK 4
  • 经验jīng yànexperience, to experienceHSK 4
  • 曾经céng jīngonce, alreadyHSK 5

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.