Chữ 京 — kinh
kinh đô. Pinyin jīng, HSK 1.
Thứ tự nét (8 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 京
- 北京Běi jīngBeijing, capital of the People's Republic of ChinaHSK 1
- 京剧Jīng jùBeijing operaHSK 4
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.