Grade

Chữ 今 — kim

nay, hiện nay. Pinyin jīn, HSK 1.

Thứ tự nét (4 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 今

  • 今天jīn tiāntoday, at the presentHSK 1
  • 如今rú jīnnowadays, nowHSK 5
  • 至今zhì jīnso far, to this dayHSK 5
  • 迄今为止qì jīn wéi zhǐso far, up to nowHSK 6

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.