Grade

Chữ 健 — kiện

khoẻ mạnh. Pinyin jiàn, HSK 3.

Thứ tự nét (10 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 健

  • 健康jiàn kānghealth, healthyHSK 3
  • 健身房jiàn shēn fánggym, gymnasiumHSK 5
  • 健全jiàn quánrobust, soundHSK 6

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.