Chữ 检 — kiểm
kiểm tra. Pinyin jiǎn, HSK 3.
Thứ tự nét (11 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 检
- 检查jiǎn cháinspection, to examineHSK 3
- 检讨jiǎn tǎoto examine or inspect, self-criticismHSK 6
- 检验jiǎn yànto inspect, to examineHSK 6
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.