Chữ 奇 — kì
kì lạ, hiếm có. Pinyin qí, HSK 3.
Thứ tự nét (8 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 奇
- 奇怪qí guàistrange, oddHSK 3
- 好奇hào qíinquisitive, curiousHSK 5
- 奇迹qí jìmiracle, miraculousHSK 5
- 惊奇jīng qíto be amazed, to be surprisedHSK 6
- 奇妙qí miàofantastic; wonderfulHSK 6
- 神奇shén qímagical, mysticalHSK 6
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.